Làm Gì Khi Trẻ Bị Cận Thị Bẩm Sinh?
Cận thị bẩm sinh là tình trạng trẻ mắc tật cận thị ngay từ khi sinh ra hoặc trong những năm đầu đời do yếu tố di truyền và bất thường cấu trúc mắt. Khác với cận thị học đường, bệnh thường khó phát hiện khi trẻ còn nhỏ nhưng lại có nguy cơ tiến triển nhanh và gây nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không được can thiệp kịp thời.
Nhiều trường hợp chỉ phát hiện khi trẻ từ 5–8 tuổi, lúc này thị lực đã bị ảnh hưởng đáng kể. Vì vậy, cha mẹ cần hiểu rõ dấu hiệu nhận biết cũng như cách chăm sóc đúng để bảo vệ đôi mắt cho trẻ.
1. Cận thị bẩm sinh là gì? Nguyên nhân trẻ bị cận thị bẩm sinh
Cận thị bẩm sinh là tình trạng mắt nhìn xa mờ xuất hiện từ rất sớm do hình ảnh hội tụ trước võng mạc thay vì đúng trên võng mạc.
Nguyên nhân thường gặp gồm:
Yếu tố di truyền từ bố mẹ hoặc người thân trong gia đình
Trục nhãn cầu dài bất thường
Giác mạc hoặc thủy tinh thể có độ cong lớn hơn bình thường
Nhiều nghiên cứu cho thấy nguy cơ trẻ bị cận thị tăng cao nếu bố mẹ mắc cận thị:
Nếu cả bố và mẹ đều cận thị nặng, nguy cơ trẻ mắc cận thị rất cao
Nếu chỉ một người bị cận, trẻ vẫn có nguy cơ mắc bệnh
Gia đình không có tiền sử cận thị thì nguy cơ thấp hơn
Đặc điểm của trẻ bị cận thị bẩm sinh là độ cận thường cao và có thể tăng nhanh theo thời gian.
Nếu không được phát hiện sớm, bệnh có thể dẫn tới:
Nhược thị (mắt lười)
Lác mắt
Thoái hóa võng mạc
Bong võng mạc
Tăng nhãn áp (Glôcôm)
Thoái hóa hoàng điểm
Mất thị lực vĩnh viễn
2. Dấu hiệu nhận biết trẻ bị cận thị bẩm sinh
Cận thị bẩm sinh thường khó phát hiện ở trẻ nhỏ vì trẻ chưa thể mô tả rõ tình trạng nhìn mờ.
Cha mẹ nên chú ý nếu trẻ có các biểu hiện sau:
Hay dụi mắt hoặc nheo mắt
Cúi sát khi đọc sách hoặc xem điện thoại
Ngồi gần tivi hoặc nhìn vật ở khoảng cách rất gần
Thường xuyên nghiêng đầu để nhìn rõ
Chảy nước mắt hoặc than đau đầu
Nhạy cảm với ánh sáng
Khó tập trung khi học tập hoặc quan sát từ xa
Thông thường, các dấu hiệu này biểu hiện rõ hơn khi trẻ từ 5–8 tuổi.
3. Cận thị bẩm sinh có chữa được không?
Cận thị bẩm sinh có thể được kiểm soát và cải thiện thị lực nếu phát hiện sớm và điều trị đúng cách.
Tùy vào độ tuổi và mức độ cận thị, bác sĩ có thể chỉ định các phương pháp phù hợp.
3.1 Đeo kính cận cho trẻ
Đây là phương pháp an toàn và phổ biến nhất giúp trẻ nhìn rõ, hạn chế nhược thị và hỗ trợ phát triển thị giác.
Trẻ nên được:
Đo mắt tại cơ sở chuyên khoa
Đeo kính đúng độ
Tái khám định kỳ 6 tháng/lần
Việc sử dụng kính phù hợp giúp hạn chế tăng độ nhanh và giảm nguy cơ biến chứng.
3.2 Sử dụng kính Ortho-K
Kính Ortho-K là loại kính áp tròng cứng đeo ban đêm giúp định hình tạm thời giác mạc.
Phương pháp này có thể hỗ trợ:
Cải thiện thị lực ban ngày
Làm chậm tiến triển cận thị
Giảm phụ thuộc kính gọng
Tuy nhiên, trẻ cần được khám chuyên sâu và theo dõi bởi bác sĩ nhãn khoa trước khi sử dụng.
3.3 Phẫu thuật điều trị cận thị
Các phương pháp laser điều trị cận thị thường chỉ áp dụng cho người trên 18 tuổi khi độ cận ổn định.
Trẻ nhỏ chưa đủ điều kiện phẫu thuật nên việc kiểm soát cận thị sớm đóng vai trò rất quan trọng.
4. Cách chăm sóc trẻ bị cận thị tại nhà
Ngoài việc đeo kính đúng chỉ định, phụ huynh nên xây dựng thói quen sinh hoạt tốt cho mắt trẻ.
Tạo môi trường học tập phù hợp
Đảm bảo đủ ánh sáng khi học
Giữ khoảng cách từ mắt đến sách khoảng 25–40cm
Không nằm học hoặc cúi sát bàn
Hạn chế thiết bị điện tử
Không cho trẻ sử dụng điện thoại, máy tính quá lâu
Thời gian màn hình nên dưới 2 giờ/ngày
Tăng hoạt động ngoài trời
Nhiều nghiên cứu cho thấy trẻ vận động ngoài trời thường xuyên có nguy cơ tăng độ cận thấp hơn.
Bổ sung dinh dưỡng tốt cho mắt
Cha mẹ nên tăng cường các thực phẩm giàu vitamin A, C, E như:
Cà rốt
Bí đỏ
Rau xanh đậm
Cá hồi
Trứng
Ngũ cốc
Khám mắt định kỳ
Trẻ nên được kiểm tra mắt mỗi 6–12 tháng để theo dõi sự phát triển thị lực và điều chỉnh phương pháp điều trị nếu cần.
Khi nào cần đưa trẻ đi khám mắt?
Phụ huynh nên đưa trẻ đến cơ sở chuyên khoa mắt ngay khi:
Trẻ nhìn mờ kéo dài
Hay nheo mắt hoặc nghiêng đầu
Có dấu hiệu lác mắt
Học tập giảm sút do khó nhìn bảng
Trẻ than đau đầu hoặc nhức mắt thường xuyên


Chia sẻ